lower egypt

lower egypt

A map shows the fertile region of Lower Egypt.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hạ Ai Cập: "Lower Egypt" một trong hai khu vực hành chính chính của Ai Cập cổ đại, bao gồm vùng đồng bằng châu thổ sông Nile, nằmphía bắc đất nước. Tên gọi này dựa trên hướng chảy của sông Nile (từ nam lên bắc), nên "hạ" (lower) chỉ vùng hạ lưu, nơi sông đổ ra Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Hạ Ai Cập nổi tiếng với vùng đất màu mỡ nền nông nghiệp phát triển rộng lớn.)
  • (Thủ đô cổ Memphis nằmHạ Ai Cập.)
  • (Đồng bằng châu thổ sông Nile, một đặc điểm chính của Hạ Ai Cập, nơi nhiều thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper Egypt and Lower Egypt": Hai khu vực này thường được nhắc đến cùng nhau để chỉ sự thống nhất của Ai Cập cổ đại dưới một vương quốc.
    • The unification of Upper Egypt and Lower Egypt marked the beginning of the dynastic period. (Sự thống nhất Thượng Ai Cập Hạ Ai Cập đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ các triều đại.)
  • "Crown of Lower Egypt" (Deshret): Vương miện màu đỏ tượng trưng cho Hạ Ai Cập.
    • The pharaoh wore the Deshret to represent his rule over Lower Egypt. (Pharaoh đội vương miện Deshret để đại diện cho quyền cai trị của ông đối với Hạ Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower Egyptian (tính từ): thuộc về Hạ Ai Cập.
    • Lower Egyptian artifacts are often found in the Nile Delta region. (Các hiện vật của Hạ Ai Cập thường được tìm thấyvùng đồng bằng châu thổ sông Nile.)
  • Hạ Ai Cập (danh từ riêng trong tiếng Việt): bản dịch trực tiếp của "Lower Egypt".
Từ đồng nghĩa
  • Bắc Ai Cập: vùng phía bắc của Ai Cập, tương ứng với Hạ Ai Cập.
  • Đồng bằng châu thổ sông Nile: khu vực địa chính của Hạ Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lower Egypt".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "Lower Egypt". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong thành ngữ "the Two Lands" (Hai Vùng đất) để chỉ sự thống nhất của Thượng Hạ Ai Cập.